Đang tải...

Wellcome to SAHARA
  TRANG CHỦ  THƯ VIỆN  HƯỚNG DẪN  GIỚI THIỆU
Truyện
Học Ngoại Ngữ
Trang thơ
Âm nhạc
Audio Truyện
Tranh Ảnh
Ẩm Thực
Game Flash
TÌM KIẾM
theo:
XEM NHIỀU NHẤT

Xem Tiếp ...

Hỗ trợ: Để nghe được hết các file Audio trên Website này bạn cần cài Windows Media Player và Real Player. Nếu máy tính của bạn chưa có, bạn có thể tải về theo các link dưới đây..

http://www.real.com/
Học Ngoại Ngữ
Hiện có 441 tác phẩm trong Database    
 
Tên tác phẩm    Tác giả    Thể loại
LESSON #30: Name dropping, Name calling, The name of the game. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #29: Cloud nine, The whole nine yards, Nine day wonder. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #28: Ghost Rider, Koosh, Snake check. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #27: Jump start, Cracker Jack, Up and coming. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #26: Gimmick, Scope out, Elbow room. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #25: Peanut gallery, Give no quarter, Draw the line. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #24: Across the board, Raise a red flag, At the drop of a hat. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #23: Go bananas, Start off on the wrong foot, Sleeping point. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #22: Jump the gun, Stick one's neck out, Grit one's teeth. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #21: Behind the 8 ball, Dear John letter, Pay back time. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #20: Hog wash, Taking the point, Walking a tightrope. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #19: Go south, Get cold feet, Cool your heels. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #18: Running scared, Spin your wheels, Bumper crop. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #17: Football widow, Nail-biter, Back on track. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #16: Mission creep, Hotbed, Well-heeled. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #15: Swing voters, Down to the wire, In over one's head. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #14: Go bananas, Compare apples and oranges, hear through the grapevine. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #13: In cahoots with, Lip service, Hare-brained. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #12: Out to lunch, Backed into a corner, Spell out. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
LESSON #11: Slapdash, Across the board, Back of the envelope. Học Tiếng Anh - Thành Ngữ
21 [22] [23] Trang 21/23 
 


Các tác phẩm trong mục này do sự đóng góp của các bạn trong diễn đàn và được sưu tầm từ nhiều trang Web bạn .
Các tác giả , có nhu cầu về bản quyển xin liên hệ mail sales@saharavn.com

 
 

© Copyright 2005 - 2012 - Công ty TNHH Sách Sahara - 69/38/11 ĐƯỜNG D2, P.25, Q. BÌNH THẠNH, HCM
Tel: (84.8)22 401 823 - (84.8)35 00 35 05 - (84.8) 62 893 549 - Fax: (84.8) - 62 893 549 Email: sales@saharavn.com

Powered by PTP SOFT Co.,ltd